Phụ lục E. Bảng thuật ngữ
absolute pitch (cao độ tuyệt đối) — khả năng gọi tên một cao độ mà không cần mốc so sánh; được dùng ở Chương 5 khi bàn về nghiên cứu liên ngôn ngữ.
âm sắc (timbre) — điều khiến cùng một nốt trên hai nhạc cụ nghe khác nhau, phần lớn do mẫu các bồi âm.
bồi âm (harmonic, overtone) — thành phần có tần số bằng số nguyên lần tần số cơ bản của một âm nhạc cụ.
cảm giác kèm (synesthesia) — trải nghiệm hiếm trong đó một kích thích tạo ra một cảm giác thứ hai một cách tự động và ổn định, chẳng hạn một nốt luôn kèm một màu.
chuyển giao gần và xa (near and far transfer) — chuyển giao gần là khi điều đã luyện giúp một nhiệm vụ rất giống; chuyển giao xa là khi nó giúp một nhiệm vụ khác hẳn, như điểm toán nói chung.
chứng khó đọc phát triển (dyslexia) — khó khăn kéo dài trong việc đọc từ chính xác và trôi chảy mà không do thiếu cơ hội học hay do trí tuệ thấp; âm nhạc không chữa được chứng này.
cộng hưởng (resonance) — hiện tượng một vật dao động mạnh khi bị kích thích đúng tần số riêng của nó.
đề-xi-ben (decibel, dB) — thang logarit đo mức âm lượng; mỗi lần tăng mười đề-xi-ben, năng lượng âm tăng gấp mười.
đồng bộ hóa nhịp (entrainment) — hiện tượng hoạt động của cơ thể hoặc của não dần khớp với một nhịp bên ngoài.
F0 (tần số cơ bản) — tốc độ rung của dây thanh, nghe như độ cao của giọng.
g, SMD (độ lớn hiệu ứng) — hiệu số chuẩn hóa giữa hai nhóm tính theo độ lệch chuẩn; dùng để so sánh kích thước hiệu ứng giữa các nghiên cứu.
gom nhóm (chunking) — gộp nhiều mục riêng lẻ thành một đơn vị có nghĩa để giữ trong trí nhớ làm việc.
GRADE — hệ thống đánh giá độ tin cậy của bằng chứng theo thiết kế, độ nhất quán và độ lớn hiệu ứng.
hạch nền (basal ganglia) — cụm cấu trúc dưới vỏ não liên quan đến khởi phát và điều phối vận động.
luyện tập có chủ đích (deliberate practice) — hoạt động có cấu trúc để cải thiện một khía cạnh của kỹ năng, có mục tiêu rõ, tập trung, phản hồi và làm đúng điều còn khó.
musicking — từ do Christopher Small đề xuất, dùng “âm nhạc” như một động từ cho mọi cách tham gia vào một buổi trình diễn.
neuromyth — quan niệm sai về não, được đón nhận rộng rãi vì nghe có vẻ khoa học.
nhận thức âm vị (phonological awareness) — khả năng nhận ra và thao tác với các đơn vị âm thanh của lời nói như âm tiết, vần và âm.
nhịp (meter) — cách các phách được gom thành nhóm mạnh và nhẹ.
nhóm đối chứng hoạt động (active control) — nhóm làm một hoạt động hấp dẫn tương đương nhưng không phải âm nhạc, để tách tác động của âm nhạc khỏi tác động của việc được chú ý.
OPERA — khung giả thuyết của Patel, nêu năm điều kiện để luyện nhạc có thể đổi cách não xử lý lời nói: chồng chéo, độ chính xác, cảm xúc, lặp lại, chú ý.
phách (beat) — xung đều mà người nghe cảm nhận được trong âm nhạc, thứ ta gõ chân theo.
praxial — cách tiếp cận triết học coi âm nhạc trước hết là một thực hành của con người.
RAS (rhythmic auditory stimulation) — kích thích thính giác theo nhịp, dùng trong phục hồi chức năng để hỗ trợ dáng đi.
thanh điệu (tone) — việc dùng cao độ để phân biệt nghĩa của từ; tiếng Việt có sáu thanh.
thời gian vang (reverberation time) — thời gian âm còn vang trong một phòng sau khi nguồn phát dừng.
toneume — đơn vị thanh điệu trong một âm tiết được hát, một khái niệm dùng để mô tả cách thanh điệu hiện ra trong giai điệu.
trị liệu âm nhạc (music therapy) — quá trình có hệ thống do nhà trị liệu được đào tạo thực hiện, dùng trải nghiệm âm nhạc để giúp thân chủ đạt mục tiêu sức khỏe; khác với giáo dục âm nhạc.
trí nhớ làm việc (working memory) — phần trí nhớ giữ ngắn hạn những gì ta đang xử lý.
trí nhớ thủ tục, ngữ nghĩa và giai thoại (procedural, semantic, episodic memory) — ba dạng trí nhớ: cách làm một việc, kiến thức, và các sự kiện của chính ta.
tự động hóa (automaticity) — khi một kỹ năng được thực hiện với ít chú ý có ý thức.
tương ứng liên giác quan (crossmodal correspondence) — xu hướng chung ở nhiều người nối một đặc điểm của giác quan này với giác quan khác, như âm cao với vị trí cao.