Phụ lục C. Chương trình nghiên cứu cho bối cảnh Việt Nam
Cuốn sách nhiều lần nói rằng chưa có dữ liệu đủ lớn ở Việt Nam. Phụ lục này gom các khoảng trống thành một chương trình nghiên cứu nhỏ, gồm những thiết kế khả thi và ít tốn kém mà các nhóm giáo viên và nhà nghiên cứu trong nước có thể thực hiện. Các đề xuất là của chúng ta, chưa được kiểm chứng, và mỗi đề xuất cần được nhà trường, gia đình và một hội đồng đạo đức thích hợp xem xét.
| Câu hỏi | Thiết kế nhỏ khả thi | Chỉ số chính | Chương |
|---|---|---|---|
| Hát ru, đồng dao và dân ca các vùng có tránh đặt ngược chiều thanh điệu và giai điệu như tân nhạc không? | Kho dữ liệu mở, mã hóa theo từng giọng | tỷ lệ chuyển động cùng chiều, chéo, ngược chiều | 5 |
| Trẻ nhỏ Việt phản ứng thế nào với hát ru so với tiếng nói? | Quan sát nhỏ trong gia đình, có đồng ý | chú ý, cử động, quấy khóc | 1, 5 |
| Gõ phách theo âm tiết có hỗ trợ nhận thức âm vị ở lớp Một không? | Đối chứng chéo trong cùng một lớp, khoảng sáu tuần | tách âm tiết, giải mã, độ trôi chảy | 6 |
| Tín hiệu nhịp và khoảng lặng có rút ngắn thời gian chuyển hoạt động không? | Nghiên cứu hành động nhiều lớp với nhật ký ba chỉ báo | thời gian chuyển tiếp, mức tham gia | 2, 12 |
| Học thuộc bằng giai điệu có giúp nhớ chuỗi trong lớp không? | So sánh hai danh sách tương đương, kiểm tra ngay và sau một tuần | nhớ đúng thứ tự, có và không có giai điệu | 3 |
| Dạy phân số bằng nhịp có cải thiện ký hiệu và tính toán không? | Đối chứng chéo giữa các lớp cùng khối | bài kiểm tra ký hiệu, tính toán, khái niệm | 7 |
| Giáo viên và phụ huynh Việt tin những neuromyth nào về nhạc và não? | Khảo sát nhỏ, ẩn danh | tỷ lệ đồng ý với các phát biểu | 7 |
| Thói quen nghe qua tai nghe và nhận thức về nghe an toàn ở học sinh trung học | Khảo sát ẩn danh, đối chiếu khuyến nghị quốc tế | thời lượng, âm lượng tự báo cáo, nhận thức | 8 |
| Trẻ Việt nối âm cao với vị trí, độ sáng và kích thước ra sao? | Nhiệm vụ không lời ở nhiều độ tuổi | lựa chọn của trẻ | 9 |
| Ba cửa ngõ vào một bài hát có khác nhau về mức tham gia không? | Nghiên cứu triển khai nhỏ trong một khối lớp | mức tham gia, thích thú, nhớ bài | 10 |
| Luyện chậm, chia nhỏ, lặp có phản hồi so với luyện lặp lại | Nhật ký luyện tập và so sánh hai lớp tương đương | lỗi, đánh giá biểu đạt | 11 |
| Trẻ Việt trải nghiệm khoảng lặng ngắn như thế nào? | Quan sát và ghi lại lời các em ở cấp lớp | phản ứng quan sát, từ các em nói | 13 |
Nguyên tắc chung
Mọi nghiên cứu trong danh sách cần tuân theo năm nguyên tắc. Một, xin sự đồng ý của nhà trường và phụ huynh, và cho các em quyền từ chối. Hai, báo cáo ở cấp nhóm, không công bố thông tin nhận dạng từng em và không dùng kết quả để gắn nhãn hay xếp hạng học sinh. Ba, đăng ký trước câu hỏi và cách phân tích khi có thể. Bốn, công bố dữ liệu ẩn danh cùng kết quả, kể cả khi kết quả âm tính. Năm, có kế hoạch chuyển tuyến rõ ràng cho em có dấu hiệu cần hỗ trợ chuyên môn.
Cũng cần nói thẳng giới hạn của danh sách này. Đây là các thiết kế nhỏ, thường không chứng tỏ được nhân quả chặt chẽ, và mục đích của chúng là tạo ra dữ liệu Việt Nam đầu tiên và những câu hỏi tốt hơn. Một nhóm nhiều lớp thống nhất cùng một thang quan sát sẽ có giá trị hơn từng giáo viên làm riêng. Các nghiên cứu về trị liệu âm nhạc ở nhóm lâm sàng, như sa sút trí tuệ hay tự kỷ, cần được thiết kế và giám sát bởi các chuyên gia với sự chấp thuận đạo đức đầy đủ, và không nằm trong phạm vi các thiết kế nhỏ ở trên.