Prologue: Một cuốn sách về những gì chúng ta biết và chưa biết
Một cảnh lớp học
Cô giáo vỗ tay bốn tiếng và lớp lặng dần. Ở bàn cuối, một em vẫn gõ nhẹ lên mặt bàn theo một nhịp riêng. Cô không nhắc em. Cô nhìn em, rồi vỗ lại bốn tiếng, chậm hơn một chút, và em gõ khớp theo. Trong mười hai giây ấy, không ai nói gì về âm nhạc, và cũng không ai nói rằng đó là một tiết học.
Cảnh này có thể xảy ra ở bất kỳ lớp nào, và nó khiến người ta hỏi nhiều câu khác nhau. Một người hỏi: đây có phải chỉ là mẹo của người dạy lâu năm? Một người khác hỏi: có phải nhịp điệu đang làm điều gì đó với não của các em? Người thứ ba hỏi: nếu vậy, sao ta không dạy nhạc nhiều hơn, để các em giỏi hơn ở mọi môn? Ba câu hỏi ấy nghe gần nhau, nhưng bằng chứng cho từng câu rất khác nhau. Cuốn sách này dành để tách chúng ra.
Chúng ta sẽ tách theo một cách rất cụ thể. Câu hỏi thứ nhất, về mẹo của người dạy, là câu hỏi về thực hành: nó có hợp lý và khả thi không, và ta có ghi lại được điều xảy ra không. Câu hỏi thứ hai, về nhịp điệu và não, là câu hỏi về cơ chế: điều gì đo được, ở ai, trong điều kiện nào. Câu hỏi thứ ba, về việc dạy nhạc để giỏi mọi môn, là câu hỏi về can thiệp và chuyển giao, nơi bằng chứng chặt nhất cho một câu trả lời khiêm tốn hơn nhiều so với kỳ vọng thường gặp.
Trong những chương sau, chúng ta sẽ gặp lại cảnh này nhiều lần dưới những hình dạng khác: một đứa trẻ sơ sinh nghe hát ru, một người ông hát theo một bài quen dù không còn gọi được tên cháu, một học sinh vẽ âm thanh lên giấy, một giáo viên đứng lặng sau hợp âm cuối cùng. Mỗi lần, chúng ta sẽ hỏi cùng một điều: điều gì trong khoảnh khắc ấy được quan sát, điều gì được đo, điều gì là giả thuyết, và điều gì chỉ là thói quen đáng quý chưa ai kiểm chứng?
Luận đề
Luận đề của cuốn sách có thể nói trong một câu: âm nhạc là một hoạt động nhận thức, vận động và xã hội quan trọng của con người, có bằng chứng hỗ trợ ở một số lĩnh vực với mức độ tin cậy khác nhau, và nó đáng được dạy và học cả vì chính nó, cả vì những gì nó có thể mở ra, khi được tiếp cận như một quá trình chủ động chứ không chỉ như một thứ để thưởng thức.
Câu ấy cần được đọc chậm. “Một số lĩnh vực” là có chủ ý: sách sẽ chỉ ra những nơi bằng chứng khá rõ, như việc nhịp đều giúp cơ thể dự đoán và đồng bộ, hay việc luyện âm nhạc có thể cải thiện nhận thức âm vị. “Mức độ tin cậy khác nhau” cũng có chủ ý: có những điều bằng chứng ở mức trung bình, có những điều chỉ mới bước đầu, và có những điều vẫn là giả thuyết. Và “chủ động” là một lựa chọn: các chương sau sẽ cho thấy nghe thụ động và luyện tập chủ động có bằng chứng rất khác nhau.
Luận đề này loại bỏ hai cực. Cực thứ nhất coi âm nhạc là một “môn phụ”, một thứ giải trí không cần bàn về giá trị nhận thức hay xã hội. Cực thứ hai coi âm nhạc là một “liều thuốc tiên” Neuromyth (Dekker và c.s., 2012), một thứ giải quyết mọi vấn đề và quyết định mọi điều. Cả hai đều được lặp lại rộng rãi và cả hai đều không được bằng chứng ủng hộ. Giữa hai cực ấy là một khoảng rộng hơn, nơi chúng ta sẽ làm việc: những cơ chế có thật, những hiệu quả có điều kiện, và những giá trị không cần phải biện minh bằng điểm số.
Một mệnh đề sẽ được nhắc lại nhiều lần trong sách: âm nhạc là mối quan hệ giữa các âm thanh và giữa người với người. Mệnh đề giải mã thành hai điều kiểm chứng được. Giữa các âm thanh có những quan hệ cấu trúc có thể mô tả, như tỷ lệ độ dài và khoảng cách cao độ. Giữa người với người có những hiệu ứng của làm nhạc chung đã được đo trong các thí nghiệm ngắn, như đồng bộ nhịp và hành vi giúp đỡ Sơ bộ (Cirelli và c.s., 2014). Mệnh đề không nói rằng âm nhạc chỉ là quan hệ: bản nhạc và bản thu vẫn là những đối tượng hợp lệ để học và phân tích.
Cuốn sách này hứa và không hứa gì
Chúng ta cố ý viết một lời hứa khiêm tốn hơn mức người ta thường kỳ vọng ở một cuốn sách về âm nhạc và giáo dục, để tránh thất vọng và giữ uy tín cho những điều chúng ta nói.
Sau khi đọc xong, chúng ta hy vọng bạn sẽ hiểu được một số cơ chế chính: đồng bộ nhịp, gom nhóm, căng và giải, đường cao độ của lời nói, và sự khác nhau giữa bằng chứng mạnh, bằng chứng sơ bộ và neuromyth. Bạn sẽ cảm nhận rõ hơn sự tinh tế của hệ thính giác và vận động, và có thêm lòng trắc ẩn với những người gặp khó khăn trong giao tiếp hay học tập, mà không rơi vào cảm tính hóa. Bạn sẽ làm được một hoặc hai điều đơn giản trong lớp học hoặc gia đình, như một tín hiệu nhịp để chuyển hoạt động, một bài hát ru có ý thức, hay một hoạt động gõ phách theo âm tiết, mà không cần kỹ năng nhạc chuyên sâu. Và bạn sẽ nhìn âm nhạc khác đi: không chỉ là nốt trên giấy hay tiếng từ chiếc loa, mà là một cách tổ chức thời gian, chú ý và quan hệ giữa người với người, trong giới hạn bằng chứng hiện có.
Sách không hứa ba điều. Nó không hứa rằng điểm IQ của trẻ sẽ nhích lên nhờ âm nhạc. Tổng hợp phân tích lớn nhất về luyện âm nhạc ở trẻ em, gộp 54 nghiên cứu với 6.984 trẻ, cho thấy tác động chung lên nhận thức và thành tích học tập gần bằng không khi thiết kế được kiểm soát Trung bình (Sala & Gobet, 2020). Nó không hứa rằng âm nhạc chữa được bệnh, và các chương về chứng khó đọc và sa sút trí tuệ sẽ nói rõ lý do. Và nó không hứa thay thế sự hỗ trợ chuyên môn: một hoạt động âm nhạc trong lớp hay trong nhà không phải trị liệu.
Chúng ta cũng nói trước một điều về cách sách dùng chữ “dữ liệu Việt Nam”. Ở nhiều chỗ, chúng ta sẽ phải nói rằng chưa có dữ liệu đủ lớn ở Việt Nam để trả lời một câu hỏi. Đó không phải một lời xin lỗi mà là một thông tin: nó cho biết nơi nào còn trống, và cho giáo viên, phụ huynh và nhà nghiên cứu trong nước biết nơi một đóng góp nhỏ cũng có giá trị.
Về tư thế sư phạm, có một mệnh đề đi cùng cả cuốn sách: âm nhạc không thay thế kiến thức; nó có thể mở đường cho một số dạng học. Mệnh đề giải mã thành ba điều. Một số dạng học có thể hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động âm nhạc, như nhận thức âm vị hay nhớ một chuỗi ngắn. Lợi ích đó thường là chuyển giao gần và cần người dạy chỉ ra mối nối. Và không có cơ sở để hứa rằng học nhạc làm trẻ giỏi mọi môn, một điều chúng ta sẽ thấy ở Chương 6 và 7.
Cách đọc: nhãn bằng chứng, hoạt động và mệnh đề
Mỗi phát biểu quan trọng trong sách mang một nhãn nói rõ mức độ bằng chứng, kèm nguồn để bạn tự kiểm tra. Có sáu nhãn.
| Nhãn | Ý nghĩa | Ví dụ về điều kiện |
|---|---|---|
| Mạnh | Có tổng hợp phân tích chất lượng hoặc nhiều thử nghiệm nhất quán | chưa có phát biểu nào trong sách đạt mức này |
| Trung bình | Có tổng hợp phân tích hoặc nhiều nghiên cứu cùng hướng, nhưng có hạn chế | nhịp và dáng đi ở bệnh Parkinson |
| Sơ bộ | Có một vài nghiên cứu, thường nhỏ hoặc ngắn | phần lớn các nghiên cứu ở trẻ nhỏ |
| Giả thuyết | Một khung giải thích hợp lý nhưng chưa được kiểm chứng đủ | nguồn gốc của âm nhạc |
| Thực tiễn sư phạm | Một cách làm hợp lý, được nhiều người dùng, chưa có thử nghiệm | tín hiệu nhịp để chuyển hoạt động |
| Neuromyth | Một niềm tin phổ biến mà bằng chứng không ủng hộ | nghe nhạc cổ điển làm trẻ thông minh hơn |
Thang này được dựng theo tinh thần các khung đánh giá bằng chứng trong y học và giáo dục, trong đó độ tin cậy phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu, độ nhất quán giữa các nghiên cứu và độ lớn của hiệu ứng Giả thuyết (Guyatt và c.s., 2008). Chúng ta đơn giản hóa nó cho người đọc không chuyên, và chúng ta chọn thận trọng khi phân vân: nếu một phát biểu nằm giữa hai nhãn, chúng ta gắn nhãn thấp hơn. Một điều đáng chú ý là không phát biểu nào trong sách đạt nhãn Mạnh, và điều đó tự nó là một thông tin về tình trạng của lĩnh vực.
Để diễn giải độ lớn của hiệu ứng, chúng ta nhắc đến một đề xuất thường được trích trong nghiên cứu giáo dục, xem hiệu ứng nhỏ hơn 0,05 là nhỏ và lớn hơn 0,20 là lớn khi đo thành tích chuẩn hóa trong thử nghiệm nhân quả (Kraft, 2020). Chúng ta sẽ chỉ dùng thước đo này ở những nơi nó phù hợp, và sẽ nói rõ khi nó không phù hợp, chẳng hạn với các thử nghiệm lâm sàng về dáng đi.
Cuối mỗi chương, bạn sẽ thấy một hoặc hai thẻ “Thực hành ngay”, mỗi thẻ dưới mười lăm phút, hầu hết không cần nhạc cụ. Mỗi thẻ nêu mục tiêu, cách chuẩn bị, các bước, điều cần quan sát, các biến thể cho mầm non, tiểu học, trung học cơ sở và gia đình, những lưu ý an toàn và hòa nhập, và mức bằng chứng của chính hoạt động đó. Hầu hết các hoạt động mang nhãn Thực tiễn sư phạm, vì chúng ta không có thử nghiệm cho chúng ở lớp học Việt Nam.
Một lưu ý về cách dùng: các thẻ là điểm xuất phát để thử, không phải bài tập phải làm đủ. Hãy chọn một thẻ, thay đổi cho phù hợp với lớp hoặc gia đình mình, ghi lại một điều bạn quan sát được, và bỏ nó nếu nó không hợp. Các thẻ cũng luôn nhắc về an toàn và hòa nhập: âm lượng thấp, cách tham gia khác cho em ngần ngại, em khiếm thính hay em có khó khăn vận động, và việc không bao giờ dùng hoạt động để phạt hay để gắn nhãn học sinh.
Sách cũng lặp lại có chủ ý một số mệnh đề ngắn, mà chúng ta gọi là mệnh đề neo. Mỗi mệnh đề neo phải có thể giải mã thành một phát biểu khoa học hoặc sư phạm cụ thể, và mỗi lần xuất hiện, chúng ta sẽ giải mã nó trong ngữ cảnh của chương. Nếu bạn gặp một câu nghe hay mà không giải mã được, đó là dấu hiệu nên nghi ngờ nó.
Bản đồ sáu bước
Cuốn sách đi qua sáu phần, mỗi phần là một bước trong cùng một hành trình.
Phần I đặt câu hỏi về nguồn gốc và bản chất. Chương 1 bắt đầu từ cái quan sát được, cơ thể của trẻ sơ sinh, tiếng hát ru và những điểm chung giữa các truyền thống, rồi mới bàn đến các giả thuyết nguồn gốc, và nói rõ chúng còn là giả thuyết.
Phần II nói về âm thanh và cơ thể. Chương 2 về nhịp và đồng bộ, Chương 3 về giai điệu và ký ức, Chương 4 về cảm xúc. Đây là phần nơi cơ chế có thật nhất, và cũng là nơi chúng ta phải phân biệt rõ nhất giữa giáo dục và trị liệu.
Phần III về tiếng Việt và ngôn ngữ. Chương 5 về thanh điệu và giai điệu, nơi chúng ta nói thẳng về khoảng trống dữ liệu Việt Nam; Chương 6 về âm nhạc và việc đọc, nơi chúng ta phân biệt tương quan, can thiệp và lời hứa quá đà.
Phần IV là những cầu nối khoa học. Chương 7 về toán học và neuromyth Mozart, Chương 8 về vật lý của rung động và nghe an toàn, Chương 9 về màu sắc, hình khối và cảm giác kèm.
Phần V về thực hành và phương pháp. Chương 10 so sánh ba trường phái Kodály, Orff, Dalcroze với chương trình Việt Nam, Chương 11 về kỹ thuật và biểu đạt.
Phần VI về triết lý và ứng dụng. Chương 12 gom lại thành một mẫu thực hành khiêm tốn cho lớp học và gia đình, Chương 13 bàn về khoảng lặng, lắng nghe và quan hệ, được nói như những góc nhìn chứ không phải sự thật. Sách kết thúc bằng một lời kết và một phần về giới hạn.
Mỗi chương có cùng cấu trúc: một cảnh mở đầu, một câu hỏi trung tâm, các thuật ngữ nền, các mục chính, một bảng bằng chứng, một hoặc hai hoạt động, các giới hạn và lưu ý đạo đức, một bản tóm tắt và một câu hỏi phản tư. Cấu trúc lặp lại ấy là có chủ ý: nó cho bạn biết nơi nào để tìm điều gì, và nó giữ cho phần giới hạn không bao giờ bị bỏ quên.
Một lời cảnh báo về neuromyth
Trước khi vào chương đầu, một lời cảnh báo ngắn. Lĩnh vực âm nhạc và não đầy những niềm tin hấp dẫn mà bằng chứng không ủng hộ. Chúng ta gọi những niềm tin ấy là neuromyth: những quan niệm sai về não, được đón nhận rộng rãi vì nghe có vẻ khoa học và đưa ra những lời hứa dễ chịu. Các khảo sát giáo viên ở một số nước cho thấy nhiều neuromyth vẫn được tin rộng rãi trong nhà trường Neuromyth (Dekker và c.s., 2012), và các tổng quan về thần kinh học và giáo dục mô tả những “thông điệp” khoa học bị biến thành khẩu hiệu sư phạm khi đi từ phòng thí nghiệm ra lớp học Sơ bộ (Howard-Jones, 2014).
Ví dụ nổi tiếng nhất trong lĩnh vực của chúng ta là “hiệu ứng Mozart”, niềm tin rằng nghe nhạc cổ điển làm trẻ thông minh hơn Neuromyth (Pietschnig và c.s., 2010). Hiệu ứng ban đầu là một kết quả hẹp, ngắn, ở người lớn; tổng hợp phân tích về nó cho thấy hiệu ứng, nếu có, rất nhỏ và không đặc thù cho Mozart Neuromyth (Pietschnig và c.s., 2010). Chương 7 sẽ nói đầy đủ.
Từ đó rút ra một thói quen mà chúng ta mong bạn giữ suốt cuốn sách: mỗi khi gặp một câu nói về âm nhạc và não, hãy hỏi mức độ bằng chứng của nó là gì. Nó dựa trên cơ chế, tương quan, một thử nghiệm hay một tổng hợp? Nó nói về ai, ở đâu, đo điều gì, ngay sau hoạt động hay lâu hơn? Và nó có được lặp lại bởi nhóm độc lập không? Một thử nghiệm ngẫu nhiên đơn lẻ ở trẻ mầm non với lớp nhạc cũng không thấy lợi ích nhận thức nhất quán ngoài âm nhạc Sơ bộ (Mehr và c.s., 2013), và điều đó nhắc ta rằng một câu chuyện hay chưa phải một kết quả.
Cuối cùng, một lời nhắn đến người đọc là giáo viên và phụ huynh. Thận trọng với những lời hứa không có nghĩa là hoài nghi với âm nhạc. Điều ngược lại mới đúng: khi ta biết rõ cái gì có cơ sở và cái gì không, ta có thể bảo vệ vị trí của âm nhạc trong trường học và gia đình bằng những lý do bền hơn mọi khẩu hiệu.