Phụ lục A. Danh mục thẻ hoạt động
Tất cả các thẻ “Thực hành ngay” của sách, mỗi thẻ không quá mười lăm phút. Mỗi thẻ nêu mức bằng chứng của chính hoạt động; hầu hết mang nhãn Thực tiễn sư phạm.
| Chương | Hoạt động | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Thực hành ngay (5–15 phút) | 5–15 phút |
| 2 | Chuyền bóng đúng phách mạnh | 10 phút |
| 2 | Mô-típ vỗ tay bốn nhịp thay cho hô “im lặng” | 5 phút |
| 3 | Học một chuỗi bằng giai điệu ba nốt | 10 phút |
| 4 | Đồ thị cảm xúc cho hai phút nhạc không lời | 12 phút |
| 5 | Bỏ thanh điệu rồi cường điệu | 12 phút |
| 5 | Tay theo đường thanh điệu | 10 phút |
| 6 | Gõ phách theo âm tiết và tìm ranh giới từ | 12 phút |
| 7 | Gõ phách phân số | 12 phút |
| 7 | Pattern vỗ tay A–A–B–B | 10 phút |
| 8 | Dây chun căng và chùng | 12 phút |
| 8 | So sánh âm vang các căn phòng | 10 phút |
| 9 | Vẽ ba âm thanh | 10 phút |
| 10 | Ba cửa ngõ cho một bài hát quen | 15 phút |
| 11 | Luyện chậm, chia nhỏ, lặp có phản hồi | 12 phút |
| 12 | Vòng hát, gõ, nghe, lặng | 10 phút |
| 13 | Một phút lắng nghe có hướng dẫn | 5 phút |