Phụ lục D. Tình trạng kiểm chứng nguồn
Bản thảo trích 219 nguồn. Trong đó 25 nguồn đã được xác nhận qua tìm kiếm web về tác giả, năm, nơi đăng và, khi có thể, số liệu chính; 82 nguồn đến từ danh mục khởi đầu và chưa được kiểm tra; 112 nguồn được viết từ trí nhớ về bài gốc và chưa được kiểm tra. Không nguồn nào được đối chiếu qua Crossref. Cần một bước kiểm tra đầy đủ (ví dụ chạy lại verify_refs.py khi có kết nối tới Crossref) trước khi xuất bản.
| Mã nguồn | Tác giả (năm) | Tình trạng |
|---|---|---|
aalbers2017depression |
Aalbers (2017) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
baddeley2000buffer |
Baddeley (2000) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
bainbridge2021lullabies |
Bainbridge (2021) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
baird2009unforgettable |
Baird (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
balkwill1999crosscultural |
Balkwill (1999) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
barbiere2007color |
Barbiere (2007) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
barron2009auditorium |
Barron (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
benade1990fundamentals |
Benade (1990) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
beranek2004concert |
Beranek (2004) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
bgddt2018amnhac |
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
bhide2013rhythmic |
Bhide (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
bidelman2011crossdomain |
Bidelman (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
bidelman2013bidirectional |
Bidelman (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
bigand2022transfer |
Bigand (2022) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
blood2001pleasure |
Blood (2001) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
brown2000musilanguage |
Brown (2000) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
brunelle2009tone |
Brunelle (2009) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
bruscia2014defining |
Bruscia (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
buber1958iandthou |
Buber (1958) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
bui2024dyslexia |
Bùi (2024) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
cage1961silence |
Cage (1961) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
calvert1993song |
Calvert (1993) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
campbell1991lessons |
Campbell (1991) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
chaffin2002practicing |
Chaffin (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
choksy1999kodaly |
Choksy (1999) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
cirelli2014synchrony |
Cirelli (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
conard2009flutes |
Conard (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
corbeil2016singing |
Corbeil (2016) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
corriveau2009rhythmic |
Corriveau (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
costagiomi2004piano |
Costa-Giomi (2004) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
courey2012academic |
Courey (2012) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
cowan2001magical |
Cowan (2001) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
cowan2010four |
Cowan (2010) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
creel2018tone |
Creel (2018) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
cuddy2005alzheimer |
Cuddy (2005) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
darwin1871descent |
Darwin (1871) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
davidson1999exams |
Davidson (1999) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
dekker2012neuromyths |
Dekker (2012) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
deroy2013why |
Deroy (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
deutsch2006absolute |
Deutsch (2006) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
deutsch2009absolute |
Deutsch (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
doan1977ngam |
Đoàn (1977) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
dung2022cam |
Nguyễn (2022) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
elliott1995music |
Elliott (1995) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
elliott2015musicmatters |
Elliott (2015) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
ericsson1993deliberate |
Ericsson (1993) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
ericsson2008deliberate |
Ericsson (2008) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ericsson2016peak |
Ericsson (2016) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
ferreri2016verbal |
Ferreri (2016) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ferreri2019dopamine |
Ferreri (2019) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
fitch2006biology |
Fitch (2006) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
fitts1967human |
Fitts (1967) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
fiveash2021rhythm |
Fiveash (2021) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
flaugnacco2015dyslexia |
Flaugnacco (2015) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
fletcher1998physics |
Fletcher (1998) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
frazee2006orff |
Frazee (2006) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
fritz2009universal |
Fritz (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
gabrielsson1999performance |
Gabrielsson (1999) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
gabrielsson2011strong |
Gabrielsson (2011) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
garrido2015depression |
Garrido (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
garrido2017rumination |
Garrido (2017) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
geretsegger2022asd |
Geretsegger (2022) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
ghai2018aging |
Ghai (2018) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ghai2018rhythmic |
Ghai (2018) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
giuliano2011native |
Giuliano (2011) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
gobet2001chunking |
Gobet (2001) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
good2015singing |
Good (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
gordon2015literacy |
Gordon (2015) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
gordon2015rhythmgrammar |
Gordon (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
goswami2011temporal |
Goswami (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
goswami2015sensory |
Goswami (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
grahn2007rhythm |
Grahn (2007) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
guyatt2008grade |
Guyatt (2008) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
hall2002musical |
Hall (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
hallam2010power |
Hallam (2010) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
hambrick2014deliberate |
Hambrick (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
hambrick2014facing |
Hambrick (2014) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
hargreaves1997social |
Hargreaves (1997) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
helmholtz1954sensations |
Helmholtz (1954) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
hetland2000spatial |
Hetland (2000) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
honing2015without |
Honing (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
hove2009timing |
Hove (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
howardjones2014neuroscience |
Howard-Jones (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
huron2006sweet |
Huron (2006) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
hurwitz1975nonmusical |
Hurwitz (1975) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
jacobsen2015memory |
Jacobsen (2015) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
jacoby2017integer |
Jacoby (2017) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
jaquesdalcroze1921rhythm |
Jaques-Dalcroze (1921) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
jiang2025methods |
Jiang (2025) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
jorgensen2004strategies |
J(2004) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
juslin2002emotional |
Juslin (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
juslin2008emotional |
Juslin (2008) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
juslin2013aesthetic |
Juslin (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
kilgour2000text |
Kilgour (2000) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
kirby2011vietnamese |
Kirby (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
kirby2016tone |
Kirby (2016) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
kirby2021comparative |
Kirby (2021) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
kirschner2010joint |
Kirschner (2010) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
kivy1990music |
Kivy (1990) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
kodaly1974writings |
Kodály (1974) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
koelsch2014brain |
Koelsch (2014) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
kraft2020effect |
Kraft (2020) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
krampe1996maintaining |
Krampe (1996) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
kraus2010training |
Kraus (2010) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
kuttruff2009room |
Kuttruff (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ladd2020tone |
Ladd (2020) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
landerl2019phonological |
Landerl (2019) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
landis1972eclectic |
Landis (1972) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
large1999dynamics |
Large (1999) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
large2009pulse |
Large (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
leggieri2019music |
Leggieri (2019) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
lehmann2007psychology |
Lehmann (2007) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
macnamara2014deliberate |
Macnamara (2014) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
macnamara2019role |
Macnamara (2019) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
margulis2007silences |
Margulis (2007) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
marks1974association |
Marks (1974) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
mead1994dalcroze |
Mead (1994) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
mehr2013preschool |
Mehr (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
mehr2019song |
Mehr (2019) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
melbylervag2012phonological |
Melby-Lervåg (2012) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
meyer1956emotion |
Meyer (1956) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
miller1956magical |
Miller (1956) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
miranda2009adolescence |
Miranda (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
mithen2005neanderthals |
Mithen (2005) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
moon2013language |
Moon (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
moore2012introduction |
Moore (2012) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
moreno2009training |
Moreno (2009) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
moreno2011short |
Moreno (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
moussard2014learning |
Moussard (2014) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
nakata2004singing |
Nakata (2004) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
nantais1999artifact |
Nantais (1999) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
nguyen1998tones |
Nguyễn (1998) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
nombela2013groove |
Nombela (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
nozaradan2011tagging |
Nozaradan (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
oliveros2005deep |
Oliveros (2005) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
olson1967music |
Olson (1967) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
overy2003dyslexia |
Overy (2003) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
palisson2015enhances |
Palisson (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
palmer1997music |
Palmer (1997) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
palmer2013color |
Palmer (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
parise2009birds |
Parise (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
partanen2013prenatal |
Partanen (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
patel2008music |
Patel (2008) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
patel2011opera |
Patel (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
patel2014opera |
Patel (2014) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
peretz1998exposure |
Peretz (1998) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
peretz2011impairs |
Peretz (2011) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
peterson2012dyslexia |
Peterson (2012) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
pfordresher2009tone |
Pfordresher (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
pham2021beginning |
Pham (2021) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
phan2016initial |
Phan (2016) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
phillipssilver2005feeling |
Phillips-Silver (2005) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
pietschnig2010mozart |
Pietschnig (2010) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
pinker1997mind |
Pinker (1997) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
platz2014influence |
Platz (2014) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
plomp1965tonal |
Plomp (1965) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
rainey2002melodies |
Rainey (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ramachandran2001synaesthesia |
Ramachandran (2001) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
rauscher1993mozart |
Rauscher (1993) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
rauscher1995listening |
Rauscher (1995) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
reimer2003philosophy |
Reimer (2003) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
rennung2016synchrony |
Rennung (2016) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
repp2013sensorimotor |
Repp (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
rossing2002science |
Rossing (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
rossing2014handbook |
? (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
saarikallio2007mood |
Saarikallio (2007) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
sachs2015sad |
Sachs (2015) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
sacks2007musicophilia |
Sacks (2007) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
sala2017when |
Sala (2017) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
sala2020multilevel |
Sala (2020) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
salimpoor2011dopamine |
Salimpoor (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
salimpoor2013nacc |
Salimpoor (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
sarkamo2014dementia |
Särkämö (2014) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
sarkamo2016factors |
Särkämö (2016) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
savage2015universals |
Savage (2015) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
schafer1977soundscape |
Schafer (1977) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
schafer2013functions |
Schäfer (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
schellenberg2004iq |
Schellenberg (2004) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
schellenberg2006long |
Schellenberg (2006) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
schellenberg2020correlation |
Schellenberg (2020) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
schon2008songs |
Schön (2008) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
sethares2005tuning |
Sethares (2005) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
shamrock1997orff |
Shamrock (1997) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
simmons2010memory |
Simmons-Stern (2010) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
simner2006prevalence |
Simner (2006) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
simner2013handbook |
? (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
sloboda1996role |
Sloboda (1996) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
small1998musicking |
Small (1998) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
spaulding2013cueing |
Spaulding (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
spence2011crossmodal |
Spence (2011) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
spence2013automatic |
Spence (2013) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
squire2004memory |
Squire (2004) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
stivers2009turn |
Stivers (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
sundberg1987science |
Sundberg (1987) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
szonyi1973kodaly |
Szőnyi (1973) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
taniguchi2026functional |
Taniguchi (2026) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
thaut1996ras |
Thaut (1996) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
thaut2015neurobiological |
Thaut (2015) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
thompson2001arousal |
Thompson (2001) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
thomson2008rhythmic |
Thomson (2008) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
tierney2013tapping |
Tierney (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
tillmann2011amusia |
Tillmann (2011) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
trehub1998singing |
Trehub (1998) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
trehub2003origins |
Trehub (2003) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
trombetti2011music |
Trombetti (2011) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
vandersteen2025dementia |
van der Steen (2025) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
vuoskoski2012sad |
Vuoskoski (2012) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
walker2010preverbal |
Walker (2010) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
wallace1994memory |
Wallace (1994) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
ward2006sound |
Ward (2006) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
ward2013synesthesia |
Ward (2013) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
who2019safe |
World Health Organization (2019) | Xác nhận qua tìm kiếm web (chưa qua Crossref) |
wiltermuth2009synchrony |
Wiltermuth (2009) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
winkler2009newborns |
Winkler (2009) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
wong2002lyrics |
Wong (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
wong2007brainstem |
Wong (2007) | Danh mục khởi đầu, chưa kiểm tra |
woodruffcarr2014beat |
Woodruff Carr (2014) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
yip2002tone |
Yip (2002) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |
zentner2010rhythmic |
Zentner (2010) | Viết từ trí nhớ về bài gốc, chưa kiểm tra |